Cảm biến diện tích vật từ (10 × 9.2 mm) đến (50 × 46 mm) Loại: Góc nhìn tiêu chuẩn Khoảng cách: 34 ~ 49 mm Kích thước vật cảm biến: (10 × 9.2 mm) đến (50 × 46 mm) Lắp sẵn kính: Focus: f13.47 Phương pháp chiếu sáng: Pulse lighting Nguồn sáng: Lắp sẵn…..
Cảm biến diện tích vật từ (90 × 83 mm) đến (150 × 138 mm) Loại: Góc nhìn cực rộng Khoảng cách: 115 ~ 227 mm Kích thước vật cảm biến: (90 × 83 mm) đến (150 × 138 mm) Lắp sẵn kính: Focus: – Phương pháp chiếu sáng: Pulse lighting Nguồn sáng: Lắp sẵn…..
Cảm biến góc nhìn (5 × 4.6 mm) đến (9 × 8.3 mm) Loại: Góc nhìn hẹp Khoảng cách: 34 ~ 49 mm Kích thước vật cảm biến: 5 × 4.6 mm ~ 9 × 8.3 mm Lắp sẵn kính: Focus: f15.65 Phương pháp chiếu sáng: Pulse lighting Nguồn sáng: Lắp sẵn 8 LEDs màu…..
Bộ khuếch đại đa chức năng, ngõ ra PNP Ngõ ra: PNP, 30 VDC 50 mA max. Cổng giao tiếp: USB2.0: 1 port, full-speed (12 Mbps) MINI-B; RS232C: 1 port, 115200 bps max. Số mục giám sát đồng thời: 8 Chọn lựa kiểu mục giám sát: Patterns (PATTERN), Brightness (BRIGHT), Area (AREA), Width (WIDTH), Position…..
Bộ khuếch đại đa chức năng, ngõ ra NPN Ngõ ra: NPN, 30 VDC 50 mA max. Cổng giao tiếp: USB2.0: 1 port, full-speed (12 Mbps) MINI-B; RS232C: 1 port, 115200 bps max. Số mục giám sát đồng thời: 8 Chọn lựa kiểu mục giám sát: Patterns (PATTERN), Brightness (BRIGHT), Area (AREA), Width (WIDTH), Position…..
Bộ khuếch đại tiêu chuẩn, ngõ ra PNP Ngõ ra: PNP, 30 VDC 50 mA max. Cổng giao tiếp: USB2.0: 1 port, full-speed (12 Mbps) MINI-B; RS232C: 1 port, 115200 bps max. Số mục giám sát đồng thời: 1 Chọn lựa kiểu mục giám sát: Patterns (PATTERN), Brightness (BRIGHT), Area (AREA), Width (WIDTH), Position…..
Bộ khuếch đại tiêu chuẩn, ngõ ra NPN Ngõ ra: NPN, 30 VDC 50 mA max. Cổng giao tiếp: USB2.0: 1 port, full-speed (12 Mbps) MINI-B; RS232C: 1 port, 115200 bps max. Số mục giám sát đồng thời: 1 Chọn lựa kiểu mục giám sát: Patterns (PATTERN), Brightness (BRIGHT), Area (AREA), Width (WIDTH), Position (POSITION),…..
Đo độ ẩm 20~95%, ngõ ra 1~5VDC, nhiệt độ 0~55oC, Pt100 Nguồn cấp: 24VDC Cấp chính xác ±3% FS Sử dụng cảm biến high-polymer-resistive tuổi thọ cao Khoảng đo độ ẩm: 20~95%; nhiệt độ: 0~55oC Ngõ ra: 1~5VDC (tương ứng độ ẩm 0~100%), tổng trở ngõ ra 100kΩ min Tài liệu tiếng anh ES2
Đo độ ẩm 20~95%. Ngõ ra 1~5VDC Nguồn cấp: 24VDC Cấp chính xác ±3% FS Sử dụng cảm biến high-polymer-resistive tuổi thọ cao Khoảng đo độ ẩm: 20~95% Ngõ ra: 1~5VDC (tương ứng độ ẩm 0~100%), tổng trở ngõ ra 100kΩ min Tài liệu tiếng anh ES2
Đo áp suất vi sai 0~5.00 kPa, ngõ ra NPN và 4~20mA Nguồn cấp: 12~24VDC Cấp chính xác ±1% FS (độ phân giải 0.01 kPa) Kích thước nhỏ gọn: 31 x 30 x 30 mm Hiển thị Led Tiêu chuẩn EN, UL, CE Catalog tieng anh E8Y
Cảm biến áp suất 0 ~ 980 kPa, ngõ ra 0~5VDC Nguồn cấp: 12 to 24 VDC ±10% Áp suất đo: 0 đến −101 kPa Áp suất chịu đựng tối đa: 1.5 MPa Môi chất làm việc: Khí không ăn mòn, không cháy Độ chính xác ngõ ra On/Off: ±1% FS max. Độ chính xác…..
Cảm biến áp suất 0 ~ -101 kPa, ngõ ra 0~5VDC Nguồn cấp: 12 to 24 VDC ±10% Áp suất đo: 0 đến −101 kPa Áp suất chịu đựng tối đa: 490 kPa Môi chất làm việc: Khí không ăn mòn, không cháy Độ chính xác ngõ ra On/Off: ±1% FS max. Độ chính xác…..
Cảm biến áp suất 0~98 kPa, ngõ ra 0~5VDC Nguồn cấp: 12 to 24 VDC ±10% Áp suất đo: 0 đến 98 kPa Áp suất chịu đựng tối đa: 490 kPa Môi chất làm việc: Khí không ăn mòn, không cháy Độ chính xác ngõ ra On/Off: ±1% FS max. Độ chính xác ngõ ra…..
Đo áp suất 0~10 Bar, ngõ ra 4-20mA. SUS316L, IP66 Vỏ bọc SUS316L kết hợp với màn silicone, cảm biến có thể sử dụng trong nhiều môi trường khí và chất lỏng khác nhau Có hai loại cảm biến áp suất: 0~500 kPa và 0~1 MPa Ngõ ra tuyến tính 4~20mA Tiêu chuẩn IEC IP66…..















