Bộ rơle và đế cắm đầu nối dạng bắt vít, 24VAC/DC Tiếp điểm: SPDT, 6A ở 250VAC (tải trở) / 6A ở 30VDC Điện trở tiếp điểm: 100mΩ max. Thời gian tác động: 20 ms max. Tần số làm việc: Cơ: 18.000 lần/giờ; Điện: 1.800 lần/giờ (ở tải định mức) Điện trở cách điện: 1.000MΩ…..
Bộ rơle và đế cắm đầu nối dạng push-in, 24VDC Tiếp điểm: SPDT, 6A ở 250VAC (tải trở) / 6A ở 30VDC Điện trở tiếp điểm: 100mΩ max. Thời gian tác động: 20 ms max. Tần số làm việc: Cơ: 18.000 lần/giờ; Điện: 1.800 lần/giờ (ở tải định mức) Điện trở cách điện: 1.000MΩ min……
Bộ rơle và đế cắm đầu nối dạng push-in, 12DC Tiếp điểm: SPDT, 6A ở 250VAC (tải trở) / 6A ở 30VDC Điện trở tiếp điểm: 100mΩ max. Thời gian tác động: 20 ms max. Tần số làm việc: Cơ: 18.000 lần/giờ; Điện: 1.800 lần/giờ (ở tải định mức) Điện trở cách điện: 1.000MΩ min……
Bộ rơle và đế cắm đầu nối dạng push-in, 220VAC Tiếp điểm: SPDT, 6A ở 250VAC (tải trở) / 6A ở 30VDC Điện trở tiếp điểm: 100mΩ max. Thời gian tác động: 20 ms max. Tần số làm việc: Cơ: 18.000 lần/giờ; Điện: 1.800 lần/giờ (ở tải định mức) Điện trở cách điện: 1.000MΩ min……
Bộ rơle và đế cắm đầu nối dạng push-in, 110VAC Tiếp điểm: SPDT, 6A ở 250VAC (tải trở) / 6A ở 30VDC Điện trở tiếp điểm: 100mΩ max. Thời gian tác động: 20 ms max. Tần số làm việc: Cơ: 18.000 lần/giờ; Điện: 1.800 lần/giờ (ở tải định mức) Điện trở cách điện: 1.000MΩ min……
Bộ rơle và đế cắm đầu nối dạng push-in, 48VAC/DC Tiếp điểm: SPDT, 6A ở 250VAC (tải trở) / 6A ở 30VDC Điện trở tiếp điểm: 100mΩ max. Thời gian tác động: 20 ms max. Tần số làm việc: Cơ: 18.000 lần/giờ; Điện: 1.800 lần/giờ (ở tải định mức) Điện trở cách điện: 1.000MΩ min……
Bộ rơle và đế cắm đầu nối dạng push-in, 24VAC/DC Tiếp điểm: SPDT, 6A ở 250VAC (tải trở) / 6A ở 30VDC Điện trở tiếp điểm: 100mΩ max. Thời gian tác động: 20 ms max. Tần số làm việc: Cơ: 18.000 lần/giờ; Điện: 1.800 lần/giờ (ở tải định mức) Điện trở cách điện: 1.000MΩ min……
Tiếp điểm SPDT-10A, có đèn, coil 24AC Điện áp cuộn dây: 24 VAC Tiếp điểm: 10A, 250VAC / 30VDC (tải thuần trở) Thời gian tác động: 15ms Max. Tần số hoạt động: Điện: 1 800 lần/giờ (tải định mức); Cơ: 18 000 lần/giờ Tuổi thọ: 100 000 Min. (tần số 1 800 lần/giờ) Nhiệt độ…..
Tiếp điểm SPDT-10A, có đèn Điện áp cuộn dây: 220 VAC Tiếp điểm: 10A, 250VAC / 30VDC (tải thuần trở) Thời gian tác động: 15ms Max. Tần số hoạt động: Điện: 1 800 lần/giờ (tải định mức); Cơ: 18 000 lần/giờ Tuổi thọ: 100 000 Min. (tần số 1 800 lần/giờ) Nhiệt độ làm việc:…..
Loại cần dài Tiếp điểm: 15A, 480VAC Tần số hoạt động: Cơ: 240 lần/phút; Điện: 20 lần/phút Điện trở cách điện: 100 MΩ min. (ở 500 VDC) Điện trở tiếp xúc: 5 mΩ max. Tiêu chuẩn: UL/CSA Catalog tieng viet Z Catalog tieng anh Z
loại thanh d=0.5mm dài 100mm Tiếp điểm: 15A, 480VAC Tần số hoạt động: Cơ: 240 lần/phút; Điện: 20 lần/phút Điện trở cách điện: 100 MΩ min. (ở 500 VDC) Điện trở tiếp xúc: 5 mΩ max. Tiêu chuẩn: UL/CSA Catalog tieng viet Z Catalog tieng anh Z
loại cần dài 26mm có bánh xe Tiếp điểm: 15A, 480VAC Tần số hoạt động: Cơ: 240 lần/phút; Điện: 20 lần/phút Điện trở cách điện: 100 MΩ min. (ở 500 VDC) Điện trở tiếp xúc: 5 mΩ max. Tiêu chuẩn: UL/CSA Catalog tieng viet Z Catalog tieng anh Z
loại cần dài 63mm Tiếp điểm: 15A, 480VAC Tần số hoạt động: Cơ: 240 lần/phút; Điện: 20 lần/phút Điện trở cách điện: 100 MΩ min. (ở 500 VDC) Điện trở tiếp xúc: 5 mΩ max. Tiêu chuẩn: UL/CSA Catalog tieng viet Z Catalog tieng anh Z
Loại chốt dài có bánh xe tác động lên/xuống Tiếp điểm: 15A, 480VAC Tần số hoạt động: Cơ: 240 lần/phút; Điện: 20 lần/phút Điện trở cách điện: 100 MΩ min. (ở 500 VDC) Điện trở tiếp xúc: 5 mΩ max. Tiêu chuẩn: UL/CSA Catalog tieng viet Z Catalog tieng anh Z
Loại chốt dài tác động lên/xuống Tiếp điểm: 15A, 480VAC Tần số hoạt động: Cơ: 240 lần/phút; Điện: 20 lần/phút Điện trở cách điện: 100 MΩ min. (ở 500 VDC) Điện trở tiếp xúc: 5 mΩ max. Tiêu chuẩn: UL/CSA Catalog tieng viet Z Catalog tieng anh Z








