Đế cắm 14 chân cho LY4
Tiếp điểm 4PDT-10A, 14 chân, có đèn Điện áp cuộn dây: DC24 Tần số hoạt động: 1 800 lần/giờ (tải định mức) Tuổi thọ: 50 000 000 Min. (tải AC); 100 000 000 Min. (tải DC) Tiêu chuẩn: VDE, UL, CSA, CE Tài liệu tiếng việt LY Tài liệu tiếng anh LY
Tải 10A, 220VDC. Điện áp điều khiển 5-24DC Thời gian tác động: 1ms max. Ngõ ra: 10A, 5~200VDC Dòng rò: 5 mA max. (at 200 VDC) Điện trở cách điện: 100 MΩ min. (at 500 VDC) Nhiệt độ làm việc: –30°C to 80°C Chỉ thị trạng thái: LED Có nắp che bảo vệ Tiêu chuẩn:…..
Tải 10A, 220VDC. Điện áp điều khiển 100-240VAC Thời gian tác động: 1ms max. Ngõ ra: 10A, 5~200VDC Dòng rò: 5 mA max. (at 200 VDC) Điện trở cách điện: 100 MΩ min. (at 500 VDC) Nhiệt độ làm việc: –30°C to 80°C Chỉ thị trạng thái: LED Có nắp che bảo vệ Tiêu chuẩn:…..
Tải 90A, 400VAC, 1P. Điện áp điều khiển 5-24VDC Thời gian tác động: 1/2 of load power source cycle + 1 ms max. (DC input); 3/2 of load power source cycle + 1 ms max. (AC input) Dòng rò: 5 mA max. (at 100 VAC); 0 mA max. (at 200 VAC) Điện trở cách điện:…..
Tải 75A, 400VAC, 1P. Điện áp điều khiển 5-24VDC Thời gian tác động: 1/2 of load power source cycle + 1 ms max. (DC input); 3/2 of load power source cycle + 1 ms max. (AC input) Dòng rò: 5 mA max. (at 100 VAC); 0 mA max. (at 200 VAC) Điện trở cách điện:…..
Tải 75A, 400VAC, 1P. Điện áp điều khiển 5-24VDC Thời gian tác động: 1/2 of load power source cycle + 1 ms max. (DC input); 3/2 of load power source cycle + 1 ms max. (AC input) Dòng rò: 5 mA max. (at 100 VAC); 0 mA max. (at 200 VAC) Điện trở cách điện:…..
Tải 50A, 400VAC, 1P. Điện áp điều khiển 5-24VDC Thời gian tác động: 1/2 of load power source cycle + 1 ms max. (DC input); 3/2 of load power source cycle + 1 ms max. (AC input) Dòng rò: 5 mA max. (at 100 VAC); 0 mA max. (at 200 VAC) Điện trở cách điện:…..
Tải 50A, 400VAC, 1P. Điện áp điều khiển 5-24VDC Thời gian tác động: 1/2 of load power source cycle + 1 ms max. (DC input); 3/2 of load power source cycle + 1 ms max. (AC input) Dòng rò: 5 mA max. (at 100 VAC); 0 mA max. (at 200 VAC) Điện trở cách điện:…..
Tải 40A, 400VAC, 1P. Điện áp điều khiển 5-24VDC Thời gian tác động: 1/2 of load power source cycle + 1 ms max. (DC input); 3/2 of load power source cycle + 1 ms max. (AC input) Dòng rò: 5 mA max. (at 100 VAC); 0 mA max. (at 200 VAC) Điện trở cách điện:…..
Tải 40A, 400VAC, 1P. Điện áp điều khiển 5-24VDC Thời gian tác động: 1/2 of load power source cycle + 1 ms max. (DC input); 3/2 of load power source cycle + 1 ms max. (AC input) Dòng rò: 5 mA max. (at 100 VAC); 0 mA max. (at 200 VAC) Điện trở cách điện:…..
Tải 20A, 400VAC, 1P. Điện áp điều khiển 5-24VDC Thời gian tác động: 1/2 of load power source cycle + 1 ms max. (DC input); 3/2 of load power source cycle + 1 ms max. (AC input) Dòng rò: 5 mA max. (at 100 VAC); 0 mA max. (at 200 VAC) Điện trở cách điện:…..
Tải 20A, 400VAC, 1P. Điện áp điều khiển 5-24VDC Thời gian tác động: 1/2 of load power source cycle + 1 ms max. (DC input); 3/2 of load power source cycle + 1 ms max. (AC input) Dòng rò: 5 mA max. (at 100 VAC); 0 mA max. (at 200 VAC) Điện trở cách điện:…..
Tải 90A, 220VAC, 1P. Điện áp điều khiển 5-24VDC Thời gian tác động: 1/2 of load power source cycle + 1 ms max. (DC input); 3/2 of load power source cycle + 1 ms max. (AC input) Dòng rò: 5 mA max. (at 100 VAC); 0 mA max. (at 200 VAC) Điện trở cách điện: 100…..










