Bộ khuếch đại tiêu chuẩn, ngõ ra NPN Ngõ ra: NPN, 30 VDC 50 mA max. Cổng giao tiếp: USB2.0: 1 port, full-speed (12 Mbps) MINI-B; RS232C: 1 port, 115200 bps max. Số mục giám sát đồng thời: 1 Chọn lựa kiểu mục giám sát: Patterns (PATTERN), Brightness (BRIGHT), Area (AREA), Width (WIDTH), Position (POSITION),…..
Đo độ ẩm 20~95%, ngõ ra 1~5VDC, nhiệt độ 0~55oC, Pt100 Nguồn cấp: 24VDC Cấp chính xác ±3% FS Sử dụng cảm biến high-polymer-resistive tuổi thọ cao Khoảng đo độ ẩm: 20~95%; nhiệt độ: 0~55oC Ngõ ra: 1~5VDC (tương ứng độ ẩm 0~100%), tổng trở ngõ ra 100kΩ min Tài liệu tiếng anh ES2
Đo độ ẩm 20~95%. Ngõ ra 1~5VDC Nguồn cấp: 24VDC Cấp chính xác ±3% FS Sử dụng cảm biến high-polymer-resistive tuổi thọ cao Khoảng đo độ ẩm: 20~95% Ngõ ra: 1~5VDC (tương ứng độ ẩm 0~100%), tổng trở ngõ ra 100kΩ min Tài liệu tiếng anh ES2
Đo áp suất vi sai 0~5.00 kPa, ngõ ra NPN và 4~20mA Nguồn cấp: 12~24VDC Cấp chính xác ±1% FS (độ phân giải 0.01 kPa) Kích thước nhỏ gọn: 31 x 30 x 30 mm Hiển thị Led Tiêu chuẩn EN, UL, CE Catalog tieng anh E8Y
Cảm biến áp suất 0 ~ 980 kPa, ngõ ra 0~5VDC Nguồn cấp: 12 to 24 VDC ±10% Áp suất đo: 0 đến −101 kPa Áp suất chịu đựng tối đa: 1.5 MPa Môi chất làm việc: Khí không ăn mòn, không cháy Độ chính xác ngõ ra On/Off: ±1% FS max. Độ chính xác…..
Cảm biến áp suất 0 ~ -101 kPa, ngõ ra 0~5VDC Nguồn cấp: 12 to 24 VDC ±10% Áp suất đo: 0 đến −101 kPa Áp suất chịu đựng tối đa: 490 kPa Môi chất làm việc: Khí không ăn mòn, không cháy Độ chính xác ngõ ra On/Off: ±1% FS max. Độ chính xác…..
Cảm biến áp suất 0~98 kPa, ngõ ra 0~5VDC Nguồn cấp: 12 to 24 VDC ±10% Áp suất đo: 0 đến 98 kPa Áp suất chịu đựng tối đa: 490 kPa Môi chất làm việc: Khí không ăn mòn, không cháy Độ chính xác ngõ ra On/Off: ±1% FS max. Độ chính xác ngõ ra…..
Đo áp suất 0~10 Bar, ngõ ra 4-20mA. SUS316L, IP66 Vỏ bọc SUS316L kết hợp với màn silicone, cảm biến có thể sử dụng trong nhiều môi trường khí và chất lỏng khác nhau Có hai loại cảm biến áp suất: 0~500 kPa và 0~1 MPa Ngõ ra tuyến tính 4~20mA Tiêu chuẩn IEC IP66…..
Loại cảm biến Điện dung Điện áp cấp: 12 tới 24 VDC. Thân Cỡ Đường kính 34 mm Khoảng cách phát hiện: 3 tới 25 mm Đầu ra: NPN-NO Đáp ứng tần số: 70Hz Nhiệt độ làm việc: -25oC~70oC Tiêu chuẩn: IEC 60529 IP66 Phát hiện Các vật kim loại và phi kim loại Tài liệu tiếng việt…..
Loại cảm biến Điện dung Điện áp cấp: 12 tới 24 VDC. Thân Cỡ Đường kính 34 mm Khoảng cách phát hiện: 3 tới 25 mm Đầu ra: NPN-NO Đáp ứng tần số: 70Hz Nhiệt độ làm việc: -25oC~70oC Tiêu chuẩn: IEC 60529 IP66 Phát hiện Các vật kim loại và phi kim loại Tài liệu tiếng việt…..
Loại cảm biến Điện dung Điện áp cấp: 90 tới 250 VAC, 50/60 Hz Thân Cỡ Đường kính 34 mm Khoảng cách phát hiện: 3 tới 25 mm Loại đầu ra AC (SCR) Đáp ứng tần số: 10Hz Nhiệt độ làm việc: -25oC~70oC Tiêu chuẩn: IEC 60529 IP66 Phát hiện Các vật kim loại và phi kim…..
Khoảng cách làm việc 100mm, sử dụng được dưới nước. 10-30VDC, NPN-NO Phát hiện kim loại từ tính và không từ tính Sử dụng được dưới nước với áp suất 0.39MPa Ngõ ra: NPN-NO, 200mA Nguồn cấp: 10-30VDC Tần số đáp ứng: 100ms Max. Mạch bảo vệ: Ngược cực cấp nguồn, quá áp tức thời…..
Điện áp: 12 tới 24 VDC Khoảng cách phát hiện: 5 mm Đầu ra: NPN,NO Tần số đáp ứng: 500 Hz Nhiệt độ môi trường Hoạt động: -25°C tới 70°C Độ ẩm môi trường Hoạt động: 35% tới 95% Mức độ bảo vệ IEC IP67 Vật liệu Vỏ Nhựa chịu nhiệt ABS Tài liệu tiếng việt…..
Điện áp: 12 tới 24 VDC Khoảng cách phát hiện: 2 mm Đầu ra: NPN,NO Tần số đáp ứng: 500 Hz Nhiệt độ môi trường Hoạt động: -25°C tới 70°C Độ ẩm môi trường Hoạt động: 35% tới 95% Mức độ bảo vệ IEC IP67 Vật liệu Vỏ Nhựa chịu nhiệt ABS Tài liệu tiếng việt…..















